Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-790.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-872.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-276.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-933.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-967.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-067.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-351.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-470.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-331.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64D-007.56 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 65C-250.50 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95C-089.63 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83B-026.09 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |