Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-459.44 - Hà Nội Xe Tải -
29K-461.59 - Hà Nội Xe Tải -
29D-630.65 - Hà Nội Xe tải van -
22A-272.16 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-273.11 - Tuyên Quang Xe Con -
26A-239.08 - Sơn La Xe Con -
26A-241.63 - Sơn La Xe Con -
21D-007.58 - Yên Bái Xe tải van -
28B-018.59 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-862.06 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-016.44 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-752.63 - Phú Thọ Xe Con -
15K-434.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-477.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-508.83 - Hải Phòng Xe Con -
17A-501.85 - Thái Bình Xe Con -
17A-502.19 - Thái Bình Xe Con -
17A-503.98 - Thái Bình Xe Con -
90D-011.38 - Hà Nam Xe tải van -
18D-018.63 - Nam Định Xe tải van -
36K-271.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.09 - Thanh Hóa Xe Con -
38B-024.63 - Hà Tĩnh Xe Khách -
75A-391.56 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-978.28 - Đà Nẵng Xe Con -
86A-320.19 - Bình Thuận Xe Con -
47A-815.33 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-840.56 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-848.95 - Đắk Lắk Xe Con -