Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-581.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-865.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-868.19 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-293.56 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-729.38 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-989.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83C-133.35 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22D-012.06 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-398.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-328.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28A-268.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-586.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28A-262.98 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-996.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-395.38 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-680.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-961.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-468.28 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-288.36 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-588.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-529.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11A-139.98 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43C-316.98 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-662.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-518.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-400.06 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-290.28 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.32 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-371.23 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66D-012.53 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|