Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-878.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-724.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-806.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-866.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-919.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-533.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-506.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-490.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-513.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-235.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-484.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-487.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-488.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |