Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-741.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-276.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-317.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99B-031.29 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-483.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.18 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-532.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90D-011.25 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35A-482.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-024.63 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-288.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-528.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-592.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-246.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-247.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75B-030.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-953.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-262.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |