Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-041.36 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-578.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.29 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.83 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.83 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-327.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-023.22 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-291.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-412.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-258.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-035.25 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-515.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-035.09 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-541.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-667.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-787.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-851.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-138.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-898.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |