Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-414.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-330.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-346.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-356.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-089.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97C-051.59 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-051.63 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24A-322.25 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-324.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-136.19 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-014.77 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21B-015.08 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-261.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-895.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.44 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-873.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-325.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-882.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-341.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.28 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-027.33 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-926.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |