Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34C-437.38 - Hải Dương Xe Tải -
34C-447.55 - Hải Dương Xe Tải -
34B-043.96 - Hải Dương Xe Khách -
15C-497.25 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-547.98 - Hưng Yên Xe Con -
89C-347.11 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-492.38 - Thái Bình Xe Con -
17B-029.58 - Thái Bình Xe Khách -
17B-030.44 - Thái Bình Xe Khách -
18C-179.56 - Nam Định Xe Tải -
18C-182.85 - Nam Định Xe Tải -
35B-023.22 - Ninh Bình Xe Khách -
36C-551.65 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-572.26 - Nghệ An Xe Tải -
37B-049.28 - Nghệ An Xe Khách -
38A-707.19 - Hà Tĩnh Xe Con -
38B-023.00 - Hà Tĩnh Xe Khách -
73C-193.65 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-194.16 - Quảng Bình Xe Tải -
74A-278.44 - Quảng Trị Xe Con -
74A-281.00 - Quảng Trị Xe Con -
74C-145.29 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-393.65 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-157.38 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
76B-028.55 - Quảng Ngãi Xe Khách -
76B-030.59 - Quảng Ngãi Xe Khách -
77B-039.26 - Bình Định Xe Khách -
78B-021.15 - Phú Yên Xe Khách -
86C-214.28 - Bình Thuận Xe Tải -
82A-162.28 - Kon Tum Xe Con -