Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-095.28 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-024.06 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-286.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-287.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-031.19 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-822.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-252.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61B-044.95 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-619.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-762.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.35 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72B-047.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-077.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-057.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |