Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79D-012.93 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-456.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-955.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66D-012.32 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-611.17 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-888.62 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-567.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-258.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-059.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22D-012.65 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-822.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-234.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-338.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-628.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-762.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-789.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65D-012.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72C-269.19 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-598.35 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-189.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-663.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92D-012.16 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-188.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-738.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-589.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-585.28 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-280.56 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-222.98 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-345.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|