Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-202.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-202.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-204.05 - Hà Nội Xe Con -
30M-208.98 - Hà Nội Xe Con -
30M-224.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-226.55 - Hà Nội Xe Con -
30M-230.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-244.59 - Hà Nội Xe Con -
30M-276.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-325.58 - Hà Nội Xe Con -
30M-327.98 - Hà Nội Xe Con -
30M-352.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-390.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-395.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-402.15 - Hà Nội Xe Con -
30M-417.29 - Hà Nội Xe Con -
97C-051.77 - Bắc Kạn Xe Tải -
26A-246.47 - Sơn La Xe Con -
26C-164.98 - Sơn La Xe Tải -
26B-021.26 - Sơn La Xe Khách -
21B-013.63 - Yên Bái Xe Khách -
20A-876.00 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-890.44 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-905.58 - Thái Nguyên Xe Con -
12B-017.83 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-016.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-018.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-041.38 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-395.83 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-263.96 - Phú Thọ Xe Tải -