Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-274.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-806.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-324.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-340.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.15 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-033.95 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-447.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-489.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-347.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-348.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-222.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-294.09 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.09 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36C-571.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-586.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-047.55 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-248.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-191.85 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-017.15 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-401.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-159.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-324.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78C-127.06 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 47C-406.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.83 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 70A-598.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-640.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |