Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-994.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-881.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-045.19 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-749.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-021.15 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-022.15 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-325.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-024.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-892.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-438.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-513.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90D-010.35 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35A-463.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-290.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-520.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-567.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-381.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77D-010.15 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-219.06 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85D-006.58 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-326.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-816.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-820.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-823.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |