Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-208.58 - Hà Nội Xe Con -
30M-254.11 - Hà Nội Xe Con -
30M-260.58 - Hà Nội Xe Con -
30M-279.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-284.15 - Hà Nội Xe Con -
30M-319.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-321.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-360.83 - Hà Nội Xe Con -
29K-348.65 - Hà Nội Xe Tải -
29K-375.25 - Hà Nội Xe Tải -
29K-464.85 - Hà Nội Xe Tải -
29D-628.09 - Hà Nội Xe tải van -
23C-091.38 - Hà Giang Xe Tải -
97B-017.16 - Bắc Kạn Xe Khách -
22C-115.65 - Tuyên Quang Xe Tải -
24A-322.58 - Lào Cai Xe Con -
25D-008.16 - Lai Châu Xe tải van -
26B-021.58 - Sơn La Xe Khách -
28A-261.15 - Hòa Bình Xe Con -
20C-312.59 - Thái Nguyên Xe Tải -
98C-379.65 - Bắc Giang Xe Tải -
19B-029.58 - Phú Thọ Xe Khách -
19B-030.98 - Phú Thọ Xe Khách -
19B-031.25 - Phú Thọ Xe Khách -
19D-020.98 - Phú Thọ Xe tải van -
34A-926.63 - Hải Dương Xe Con -
34B-047.09 - Hải Dương Xe Khách -
15K-512.35 - Hải Phòng Xe Con -
90A-301.29 - Hà Nam Xe Con -
18A-495.58 - Nam Định Xe Con -