Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-496.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-569.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-029.83 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-504.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-538.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-576.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.11 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-701.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-011.65 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-013.58 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-973.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-014.19 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76B-027.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-039.22 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 47A-852.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-413.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-759.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-515.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-215.08 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-662.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-793.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-270.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-110.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |