Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-269.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-456.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-232.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-369.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-339.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-819.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 99A-868.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49A-762.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49A-762.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-986.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 81C-289.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15C-486.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-988.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-321.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 68A-368.83 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-289.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 77C-261.58 | - | Bình Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-399.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-298.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 14C-456.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 82D-012.59 | - | Kon Tum | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 89A-566.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-091.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36C-566.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49C-385.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-911.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61K-596.85 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-232.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-938.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 26A-239.58 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |