Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-113.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-110.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-352.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 64A-205.38 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-213.14 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-019.16 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-303.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-015.85 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-330.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-343.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.19 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-375.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-183.06 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-525.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-526.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-135.18 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-136.83 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-104.98 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-017.09 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-352.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-377.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |