Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-408.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-661.36 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-640.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-093.06 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97D-007.65 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-011.35 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 27B-015.38 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21C-113.98 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28B-019.44 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12C-143.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-007.85 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.26 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-450.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98D-020.65 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19B-027.96 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-315.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99B-030.15 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-030.19 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |