Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-433.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-354.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-159.65 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-011.16 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18D-018.36 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-016.15 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-571.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.28 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-576.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.33 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-247.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.85 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-943.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-014.09 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76B-029.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77D-010.29 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 85D-008.25 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.55 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |