Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-420.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-013.26 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-017.09 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 70C-217.63 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-013.09 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-013.35 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-528.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-780.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.26 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-847.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-013.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |