Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-330.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-415.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-007.56 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 22A-275.38 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27C-074.83 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 14A-991.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-458.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99A-853.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-491.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-026.18 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-494.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-302.25 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-246.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-593.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74A-281.63 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-396.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-403.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-323.29 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-437.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |