Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-585.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-233.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.29 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81C-284.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-824.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-257.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-561.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-656.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-764.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-267.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-033.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-055.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |