Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-165.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-221.08 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64C-134.36 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-192.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68B-034.26 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-524.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-406.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-420.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-662.18 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 11B-014.58 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24C-170.19 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.95 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-132.18 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-087.59 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25B-010.44 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-163.25 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-264.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-310.63 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-143.55 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-047.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-860.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-861.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-863.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-886.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-386.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-725.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |