Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-270.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-855.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-923.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.19 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15B-058.59 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-534.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-503.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-175.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |