Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35B-023.11 - Ninh Bình Xe Khách -
35B-026.08 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-267.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-294.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-563.29 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-573.55 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-508.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.54 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.63 - Nghệ An Xe Con -
37C-570.83 - Nghệ An Xe Tải -
37C-592.26 - Nghệ An Xe Tải -
38A-693.06 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-707.25 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-371.29 - Quảng Bình Xe Con -
73A-373.26 - Quảng Bình Xe Con -
73C-193.22 - Quảng Bình Xe Tải -
75B-029.38 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
92A-441.38 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.15 - Quảng Nam Xe Con -
92C-262.36 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-331.28 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-335.56 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-223.26 - Phú Yên Xe Con -
78A-225.56 - Phú Yên Xe Con -