Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-898.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 23B-011.18 | - | Hà Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-968.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 12A-268.16 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 26A-239.56 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 73A-369.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38A-688.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-529.59 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65C-266.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-299.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-758.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 77A-368.56 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43A-979.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43A-968.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65D-011.15 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-345.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60C-787.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-083.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-118.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34A-932.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-392.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36C-566.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-761.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 35A-468.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-151.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-669.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34A-967.18 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 77A-369.85 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49C-389.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-092.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |