Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-584.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-234.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-476.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-825.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-754.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-519.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-596.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.25 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-529.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-658.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-034.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |