Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-887.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.95 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-454.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-056.15 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-385.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-024.25 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-272.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-824.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-321.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-332.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.29 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.09 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-441.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-481.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-348.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.33 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.26 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-495.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-178.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-018.98 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-018.00 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-278.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-485.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |