Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-551.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-573.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-252.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-145.63 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-145.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-390.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-942.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-442.63 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77B-038.11 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-219.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85B-015.38 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-009.38 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-165.63 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-013.09 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-297.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-847.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-401.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-394.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-213.18 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-610.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-647.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-678.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |