Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-436.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-448.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-219.16 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-300.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-257.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74A-283.22 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-944.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.38 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-264.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.15 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77B-038.29 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-047.38 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-210.98 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-021.09 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-010.98 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-011.58 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-404.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-016.26 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-201.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61D-022.59 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |