Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-759.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.25 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-854.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-100.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-094.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-229.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-185.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-330.09 | - | An Giang | Xe Con | - |