Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-900.95 - Bắc Giang Xe Con -
19A-716.09 - Phú Thọ Xe Con -
19A-741.44 - Phú Thọ Xe Con -
19C-264.15 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-273.11 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-278.26 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-801.28 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-816.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-823.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-023.08 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99A-865.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-870.09 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-963.06 - Hải Dương Xe Con -
34A-970.63 - Hải Dương Xe Con -
15K-463.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-474.33 - Hải Phòng Xe Con -
15K-485.29 - Hải Phòng Xe Con -
89A-537.98 - Hưng Yên Xe Con -
89A-550.00 - Hưng Yên Xe Con -
17A-497.26 - Thái Bình Xe Con -
90C-155.63 - Hà Nam Xe Tải -
18A-499.06 - Nam Định Xe Con -
18A-511.38 - Nam Định Xe Con -
18C-180.25 - Nam Định Xe Tải -
35A-479.28 - Ninh Bình Xe Con -
35B-026.06 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-256.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-261.77 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-284.55 - Thanh Hóa Xe Con -