Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-286.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-498.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-544.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-569.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38B-026.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75A-396.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-324.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-437.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-577.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-232.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-047.06 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-466.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-837.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-045.96 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-247.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-753.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-587.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-631.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |