Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-470.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-477.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-478.55 - Hải Phòng Xe Con -
15K-480.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-488.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-492.44 - Hải Phòng Xe Con -
15K-493.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-494.08 - Hải Phòng Xe Con -
89A-540.65 - Hưng Yên Xe Con -
89A-547.11 - Hưng Yên Xe Con -
89A-564.18 - Hưng Yên Xe Con -
17D-014.26 - Thái Bình Xe tải van -
35D-017.36 - Ninh Bình Xe tải van -
36K-268.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.44 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.11 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-306.36 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-507.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-508.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-521.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.44 - Nghệ An Xe Con -
37D-047.08 - Nghệ An Xe tải van -
73A-374.15 - Quảng Bình Xe Con -
43A-943.15 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-950.35 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-953.15 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-959.56 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-960.98 - Đà Nẵng Xe Con -