Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-961.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.44 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-015.26 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-449.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-325.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-015.25 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-579.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-325.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-159.85 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-015.85 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-765.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-009.59 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-520.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-026.44 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-762.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-845.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |