Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-086.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-113.59 - Hà Nội Xe Con -
30M-115.95 - Hà Nội Xe Con -
30M-143.25 - Hà Nội Xe Con -
29K-344.38 - Hà Nội Xe Tải -
29K-445.59 - Hà Nội Xe Tải -
29D-627.44 - Hà Nội Xe tải van -
11A-140.28 - Cao Bằng Xe Con -
20A-904.22 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-321.38 - Thái Nguyên Xe Tải -
98A-868.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.33 - Bắc Giang Xe Con -
19A-729.06 - Phú Thọ Xe Con -
88A-795.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-800.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-808.96 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88D-023.18 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
15K-433.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-447.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-474.22 - Hải Phòng Xe Con -
15K-476.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-479.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-493.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-497.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-513.35 - Hải Phòng Xe Con -
89A-558.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.11 - Hưng Yên Xe Con -
17A-513.58 - Thái Bình Xe Con -
90A-290.25 - Hà Nam Xe Con -
90A-295.85 - Hà Nam Xe Con -