Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-244.59 - Sơn La Xe Con -
20A-871.15 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.83 - Thái Nguyên Xe Con -
12C-142.16 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-144.16 - Lạng Sơn Xe Tải -
12B-017.36 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-026.44 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.65 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-880.63 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.19 - Bắc Giang Xe Con -
19A-750.63 - Phú Thọ Xe Con -
88A-824.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99C-330.95 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-031.00 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-938.00 - Hải Dương Xe Con -
34A-956.19 - Hải Dương Xe Con -
15B-055.38 - Hải Phòng Xe Khách -
89A-536.83 - Hưng Yên Xe Con -
89A-552.11 - Hưng Yên Xe Con -
17A-493.22 - Thái Bình Xe Con -
17A-501.56 - Thái Bình Xe Con -
17A-504.96 - Thái Bình Xe Con -
90A-291.38 - Hà Nam Xe Con -
90A-294.18 - Hà Nam Xe Con -
18A-507.59 - Nam Định Xe Con -
18B-032.44 - Nam Định Xe Khách -
36K-262.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.35 - Thanh Hóa Xe Con -