Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-504.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-693.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-373.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-284.09 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-397.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-946.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-437.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-218.85 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-593.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-228.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-455.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-817.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-590.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-619.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.22 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-631.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-012.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |