Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-337.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-171.85 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-011.26 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-013.29 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22B-016.29 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-017.26 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 99A-885.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-974.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-563.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90D-010.09 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-499.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.09 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35B-023.15 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37K-517.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-048.55 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 78D-009.28 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-044.59 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |