Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-321.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-163.08 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.09 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-476.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-832.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-253.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-014.98 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-756.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-510.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-564.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-644.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-267.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-007.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-063.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-311.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-491.33 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-220.29 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-305.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.26 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67D-010.09 | - | An Giang | Xe tải van | - |