Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65B-026.25 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-013.36 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 34A-925.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79D-012.14 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 30M-255.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-511.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 21A-232.50 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 90A-288.34 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 88A-799.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-893.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-382.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82D-012.43 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 70A-612.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-596.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-515.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-951.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-681.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-218.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-998.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-853.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-035.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-883.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-659.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-791.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-716.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-012.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-897.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-533.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-363.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-512.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |