Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-213.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-957.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-180.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 63A-326.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 47A-846.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 27A-130.26 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21C-115.96 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 88A-820.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-305.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-530.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-048.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-195.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-205.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-406.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-272.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-269.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14K-021.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-901.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-742.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-819.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-030.55 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-452.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-464.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-283.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-393.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 81C-295.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61K-553.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-693.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |