Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-623.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92C-265.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20A-903.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-745.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-515.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-225.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-116.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-673.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17C-223.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30M-328.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-266.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 49C-393.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-780.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38A-680.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-151.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-130.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-272.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-343.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-394.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-337.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-114.33 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 98A-874.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15K-426.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-972.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-761.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72B-048.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-019.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-120.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |