Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-246.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-655.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 82A-161.67 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 14A-991.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-679.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-556.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-395.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-565.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-219.64 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70A-585.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-295.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92C-265.93 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20A-871.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-536.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-330.60 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77A-356.84 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-830.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51E-341.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 79A-585.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-521.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-863.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-589.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-259.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-312.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60K-633.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-550.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-850.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-535.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |