Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-053.55 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-720.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-341.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-924.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-438.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-474.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-494.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-253.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-281.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-389.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-395.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76B-028.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79A-570.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81C-297.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-826.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-025.33 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-748.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-522.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-008.11 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 60K-697.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-061.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-328.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-316.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-882.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-118.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-282.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |