Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-161.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-862.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60C-763.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-211.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-591.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-863.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 78A-216.94 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-581.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-262.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-269.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-859.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-261.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77A-366.20 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 76A-331.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-883.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-088.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-756.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-251.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-886.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-289.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-830.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-325.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-926.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-303.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-748.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-909.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-358.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-863.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-791.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98A-892.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |