Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-329.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-419.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-267.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-013.00 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 14C-469.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-870.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-275.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-825.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18A-504.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37K-520.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-575.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-678.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 86A-325.00 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-606.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-530.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-651.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-862.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-014.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-120.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-064.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-230.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66A-314.41 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-257.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |