Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-134.33 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94A-112.33 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 98A-863.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-559.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-289.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 89A-563.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68A-381.54 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-685.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-865.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-563.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-215.90 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30M-063.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-980.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-315.52 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 79A-572.91 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 77A-369.84 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51E-343.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 28A-258.84 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 29K-468.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-696.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-215.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-111.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-212.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-593.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-210.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-091.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-953.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63C-238.63 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77A-371.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |