Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-415.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-549.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-772.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-849.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-965.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-153.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-019.95 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64D-007.33 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 65A-515.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69C-104.44 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-235.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-222.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-882.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-299.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-862.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-318.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 73A-382.13 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51N-028.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-282.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60K-678.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-685.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-745.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-656.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-839.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 26A-236.12 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 36C-553.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-613.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-338.61 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |