Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-354.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36K-283.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73D-009.11 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 92A-448.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78C-127.21 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 48A-250.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-253.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-525.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-624.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-280.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64C-135.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47A-829.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-839.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-396.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-234.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-885.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-926.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-282.67 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 47A-835.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-293.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-025.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-829.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-905.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-851.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-911.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-860.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-292.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-433.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 74A-280.57 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 73C-191.90 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |